giao hữu

Học thuật
Thân thiện
giao hữu

Hai đội bóng rổ tham gia một trận đấu giao hữu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc gặp gỡ, thi đấu hoặc hoạt động nhằm mục đích thắt chặt tình bạn, tình hữu nghị: "Giao hữu" chỉ một sự kiện được tổ chức với tinh thần thân thiện, giao lưu, không mang tính cạnh tranh quyết liệt như các cuộc thi đấu chính thức.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất thân thiện, hữu nghị: Dùng để mô tả bản chất của một cuộc gặp gỡ, thi đấu hoặc mối quan hệ, nhấn mạnh vào tình bạn hơn sự cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hai câu lạc bộ bóng đá tổ chức một trận giao hữu vào cuối tuần. (Hai câu lạc bộ bóng đá tổ chức một trận đấu thân thiện vào cuối tuần.)
    • Buổi giao hữu giữa các cựu học sinh diễn ra rất vui vẻ ấm cúng. (Buổi gặp mặt thân thiện giữa các cựu học sinh diễn ra rất vui vẻ ấm cúng.)
  • Tính từ:

    • Đây chỉ một trận đấu giao hữu, kết quả không quá quan trọng. (Đây chỉ một trận đấu mang tính chất thân thiện, kết quả không quá quan trọng.)
    • Mối quan hệ giao hữu giữa hai trường đã kéo dài hơn mười năm. (Mối quan hệ hữu nghị giữa hai trường đã kéo dài hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần giao hữu": tinh thần thân thiện, cởi mở, coi trọng việc giao lưu, học hỏi hơn thắng thua.

    • Giải đấu được tổ chức với tinh thần giao hữu chính. (Giải đấu được tổ chức với tinh thần thân thiện chính.)
  • "Giao hữu quốc tế": chỉ các hoạt động giao lưu, hợp tác mang tính hữu nghị giữa các quốc gia, tổ chức của các nước.

    • Đoàn vận động viên sang nước bạn tham gia các hoạt động giao hữu quốc tế. (Đoàn vận động viên sang nước bạn tham gia các hoạt động giao lưu hữu nghị quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao lưu (động từ/danh từ): chỉ hoạt động tiếp xúc, trao đổi qua lại giữa các cá nhân, nhóm, cộng đồng. "Giao lưu" phạm vi rộng hơn, có thể không nhất thiết nhấn mạnh vào tình bạn ("giao lưu văn hóa", "giao lưu kinh tế").
  • Hữu nghị (tính từ/danh từ): tình bạn, mối quan hệ thân thiện. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, rộng lớn hơn ("tình hữu nghị giữa hai dân tộc").
Từ đồng nghĩa
  • Thân thiện: mang tính chất thân thiết, hòa nhã.
  • Hữu hảo (từ Hán Việt, ít dùng): quan hệ tốt đẹp, thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Chính thức: mang tính quy định, nghi thức, thường đi kèm áp lực thi đấu hoặc trách nhiệm cao.
  • Đối kháng: mang tính chất đối đầu, cạnh tranh quyết liệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Trận đấu giao hữu: trận thi đấu thể thao mang tính chất thân thiện, thường không nằm trong giải đấu chính thức.

    • Đội tuyển lịch thi đấu hai trận đấu giao hữu trước khi vào vòng loại. (Đội tuyển lịch thi đấu hai trận đấu thân thiện trước khi vào vòng loại.)
  • Quan hệ giao hữu: mối quan hệ được xây dựng trên cơ sở tình bạn, sự thân thiện.

    • Hai công ty duy trì quan hệ giao hữu bền chặt bên cạnh hợp tác kinh doanh. (Hai công ty duy trì mối quan hệ hữu nghị bền chặt bên cạnh hợp tác kinh doanh.)
giao hữu

Hai đội bóng rổ tham gia một trận đấu giao hữu.

  1. tt (H. hữu: bạn ) Để tỏ tình hữu nghị: Một cuộc đấu bóng rổ giao hữu.

Từ gần giống

Từ chứa "giao hữu"